Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

thumbnail

Tìm hiểu vai trò của hóa chất xét nghiệm đông máu

Trong các xét nghiệm huyết học hiện đại, đặc biệt là nhóm xét nghiệm đánh giá chức năng đông máu – cầm máu, hóa chất đông máu giữ vai trò vô cùng quan trọng. Đây là yếu tố trực tiếp tham gia vào phản ứng phân tích, giúp phòng xét nghiệm xác định chính xác tình trạng đông máu của người bệnh, từ đó hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và theo dõi điều trị hiệu quả.


Hóa chất đông máu là gì?

Hóa chất đông máu là các loại thuốc thử chuyên dụng được sử dụng trong xét nghiệm đánh giá hoạt động của hệ thống đông máu trong cơ thể. Những hóa chất này có khả năng kích hoạt hoặc mô phỏng các giai đoạn khác nhau của quá trình đông máu, cho phép máy xét nghiệm đo được thời gian đông máu, nồng độ fibrinogen cũng như hoạt tính của các yếu tố đông máu.

Trong thực tế, hóa chất đông máu thường được sử dụng kết hợp với máy xét nghiệm đông máu tự động hoặc bán tự động, đóng vai trò quyết định đến độ chính xác và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.

Vai trò của hóa chất đông máu trong xét nghiệm y khoa



Hóa chất đông máu là công cụ không thể thiếu để đánh giá toàn diện chức năng cầm máu của cơ thể. Thông qua các xét nghiệm sử dụng hóa chất đông máu, phòng xét nghiệm có thể phát hiện sớm các rối loạn đông máu, đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối, đồng thời theo dõi hiệu quả điều trị bằng thuốc chống đông.

Bên cạnh đó, kết quả xét nghiệm đông máu còn hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh gan, bệnh tim mạch, các rối loạn huyết học di truyền hoặc mắc phải. Do đó, chất lượng hóa chất sử dụng có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị lâm sàng của xét nghiệm.

Các loại hóa chất đông máu phổ biến hiện nay

Hóa chất xét nghiệm PT 

Hóa chất xét nghiệm PT được sử dụng để đánh giá con đường đông máu ngoại sinh, thường liên quan đến các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K. Xét nghiệm này đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống đông đường uống như Warfarin, đồng thời hỗ trợ đánh giá chức năng gan.

Hóa chất xét nghiệm APTT

Hóa chất APTT giúp đánh giá con đường đông máu nội sinh, phản ánh hoạt động của nhiều yếu tố đông máu khác nhau trong huyết tương. Xét nghiệm APTT thường được chỉ định để theo dõi hiệu quả điều trị bằng Heparin và phát hiện các rối loạn đông máu như hemophilia.

Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen

Hóa chất định lượng fibrinogen cho phép xác định nồng độ fibrinogen trong máu, một yếu tố quan trọng trong giai đoạn cuối của quá trình đông máu. Chỉ số fibrinogen có giá trị cao trong chẩn đoán tình trạng chảy máu, đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) cũng như đánh giá nguy cơ tim mạch.



Hóa chất xét nghiệm Thrombin Time (TT)

Hóa chất TT được sử dụng để đánh giá quá trình chuyển fibrinogen thành fibrin dưới tác động của thrombin. Xét nghiệm này giúp phát hiện các bất thường liên quan đến fibrinogen hoặc ảnh hưởng của thuốc chống đông trong máu người bệnh.

Hóa chất xét nghiệm D-Dimer

Hóa chất D-Dimer đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sự hình thành và phân hủy cục máu đông. Kết quả D-Dimer thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi và theo dõi các tình trạng tăng đông.

Tiêu chí lựa chọn hóa chất đông máu chất lượng

Khi lựa chọn hóa chất đông máu cho phòng xét nghiệm, yếu tố quan trọng hàng đầu là độ chính xác và độ ổn định của hóa chất trong suốt thời gian sử dụng, bởi đây là nền tảng đảm bảo kết quả xét nghiệm phản ánh đúng tình trạng thực tế của người bệnh. Bên cạnh đó, hóa chất cần tương thích tốt với hệ thống máy xét nghiệm đông máu đang sử dụng, giúp quá trình phân tích diễn ra ổn định và hạn chế tối đa sai số kỹ thuật.

Ngoài các yêu cầu về chuyên môn, chứng nhận chất lượng quốc tế như CE, ISO hoặc FDA cũng là tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ an toàn và độ tin cậy của sản phẩm. Hóa chất đông máu chất lượng cao thường có hạn sử dụng rõ ràng, điều kiện bảo quản đơn giản, thuận tiện cho phòng xét nghiệm trong việc kiểm soát chất lượng và quản lý tồn kho. Đồng thời, việc hợp tác với nhà cung cấp uy tín, có hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chuyên môn đầy đủ sẽ giúp phòng xét nghiệm yên tâm hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.

Việc sử dụng hóa chất đông máu không đạt chuẩn có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán, theo dõi và quyết định điều trị của bác sĩ.

Ứng dụng của hóa chất đông máu trong thực hành lâm sàng

Nhờ có hóa chất đông máu, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ chảy máu trước phẫu thuật, theo dõi hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp chống đông, cũng như phát hiện sớm các bệnh lý liên quan đến rối loạn đông máu. Ngoài ra, xét nghiệm đông máu còn đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị cho bệnh nhân tim mạch và huyết học.

Hóa chất đông máu là thành phần không thể thiếu trong hoạt động của phòng xét nghiệm huyết học hiện đại. Việc lựa chọn hóa chất chất lượng cao, phù hợp với máy xét nghiệm và đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế sẽ góp phần nâng cao độ chính xác của kết quả xét nghiệm, từ đó hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh một cách hiệu quả và an toàn hơn.

Xem thêm:

Phân loại hóa chất xét nghiệm huyết học cụ thể, mới nhất 2025

Hóa chất xét nghiệm sinh hóa 2025: Giá bao nhiêu? Loại nào tốt?

Ưu điểm của máy huyết học Trung Quốc là gì?




Thứ Tư, 21 tháng 1, 2026

thumbnail

Có nên mua máy nội soi tai mũi họng cũ?

 Máy nội soi tai mũi họng là thiết bị quan trọng trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tai, mũi và họng. Tuy nhiên, trước áp lực chi phí đầu tư ban đầu, nhiều phòng khám và cơ sở y tế thường đặt câu hỏi: có nên mua máy nội soi tai mũi họng cũ hay không? Việc lựa chọn thiết bị đã qua sử dụng có thể giúp tiết kiệm ngân sách, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn không ít rủi ro nếu không cân nhắc kỹ lưỡng.


Máy nội soi tai mũi họng cũ là gì?

Máy nội soi tai mũi họng cũ là các hệ thống đã từng được sử dụng trong bệnh viện, phòng khám hoặc là thiết bị trưng bày, máy thanh lý, máy nhập khẩu đã qua sử dụng. Chất lượng của các máy này không đồng đều, phụ thuộc rất lớn vào thời gian sử dụng trước đó, điều kiện bảo quản và quy trình bảo trì. Do đó, cùng là máy cũ nhưng có thể có sự khác biệt rất lớn về độ bền, chất lượng hình ảnh và khả năng vận hành.

Ưu điểm khi mua máy nội soi tai mũi họng cũ

Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu

Ưu điểm lớn nhất của máy nội soi tai mũi họng cũ nằm ở mức giá thấp hơn đáng kể so với máy mới. Nhờ chi phí đầu tư ban đầu giảm, phòng khám mới mở hoặc phòng khám có ngân sách hạn chế vẫn có thể nhanh chóng trang bị thiết bị cần thiết để đi vào hoạt động. Điều này giúp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu và tối ưu dòng tiền cho các hạng mục khác như mặt bằng, nhân sự hoặc marketing.

Có thể tiếp cận các thương hiệu lớn

Với cùng một ngân sách, việc lựa chọn máy nội soi tai mũi họng cũ giúp phòng khám có cơ hội tiếp cận các thương hiệu nổi tiếng trên thị trường. Nhiều bác sĩ đã quen sử dụng các dòng máy cao cấp trước đó và mong muốn tiếp tục dùng lại hệ thống quen tay. Đây cũng là một yếu tố khiến máy cũ vẫn được nhiều cơ sở y tế cân nhắc.

Phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản



Trong trường hợp phòng khám có lượng bệnh nhân chưa nhiều, chủ yếu thực hiện các thủ thuật nội soi tai mũi họng đơn giản, máy nội soi cũ vẫn có thể đáp ứng được nhu cầu trong ngắn hạn. Nếu thiết bị còn hoạt động ổn định, hình ảnh ở mức chấp nhận được thì đây có thể xem là giải pháp tạm thời trước khi đầu tư hệ thống mới hiện đại hơn.

Nhược điểm và rủi ro khi mua máy nội soi tai mũi họng cũ

Chất lượng hình ảnh có thể suy giảm

Sau thời gian dài sử dụng, các bộ phận quan trọng như camera, ống soi và nguồn sáng của máy nội soi thường bị hao mòn. Hình ảnh quan sát có thể không còn sắc nét, ánh sáng yếu hoặc sai lệch màu sắc. Điều này gây khó khăn cho bác sĩ trong việc đánh giá tổn thương và có thể ảnh hưởng đến độ chính xác trong chẩn đoán bệnh lý tai mũi họng.

Nguy cơ hỏng hóc và chi phí sửa chữa cao

Máy nội soi tai mũi họng có cấu tạo phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao. Với các thiết bị đã qua sử dụng, nguy cơ phát sinh lỗi kỹ thuật là điều khó tránh khỏi. Khi xảy ra hỏng hóc, chi phí sửa chữa thường khá cao, đặc biệt với các dòng máy đời cũ hoặc linh kiện khan hiếm. Việc máy ngừng hoạt động cũng có thể làm gián đoạn lịch khám, ảnh hưởng đến doanh thu và uy tín phòng khám.

Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật hạn chế

Phần lớn máy nội soi tai mũi họng cũ có thời gian bảo hành ngắn hoặc không còn bảo hành chính hãng. Khi gặp sự cố, phòng khám phải tự chịu trách nhiệm chi phí sửa chữa và phụ thuộc vào đơn vị kỹ thuật bên ngoài. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhất là với các phòng khám không có đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu.

Rủi ro về an toàn và vô khuẩn

Ống nội soi là thiết bị tiếp xúc trực tiếp với cơ thể bệnh nhân, do đó yêu cầu nghiêm ngặt về vô khuẩn. Với máy cũ, nếu không kiểm soát được lịch sử sử dụng và quy trình tiệt khuẩn trước đó, nguy cơ lây nhiễm chéo hoàn toàn có thể xảy ra. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và uy tín của phòng khám trong mắt bệnh nhân.

Vậy có nên mua máy nội soi tai mũi họng cũ hay không?


Việc có nên mua máy nội soi tai mũi họng cũ hay không phụ thuộc vào mục tiêu và khả năng tài chính của từng phòng khám. Máy cũ có thể là lựa chọn chấp nhận được trong ngắn hạn nếu thiết bị có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm tra kỹ lưỡng và vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng. Tuy nhiên, về lâu dài, những rủi ro liên quan đến chất lượng hình ảnh, độ ổn định và an toàn y tế là điều không thể bỏ qua.

Trong bối cảnh hiện nay, nhiều phòng khám đã chuyển sang lựa chọn máy nội soi tai mũi họng mới hoặc máy tân trang đạt tiêu chuẩn. Các thiết bị này không chỉ đảm bảo chất lượng hình ảnh, độ ổn định mà còn đi kèm chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ. Đây được xem là giải pháp cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng, giúp phòng khám phát triển bền vững và nâng cao uy tín lâu dài.

Kết luận

Mua máy nội soi tai mũi họng cũ có thể giúp tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng, an toàn và chi phí vận hành về sau. Để đảm bảo hiệu quả khám chữa bệnh cũng như hình ảnh chuyên nghiệp của phòng khám, các cơ sở y tế nên cân nhắc kỹ lưỡng và ưu tiên những giải pháp thiết bị đáng tin cậy, ổn định và có giá trị lâu dài.

Đọc thêm:

Sửa chữa máy nội soi tai mũi họng ở đâu Hà Nội?

Máy soi tai mũi họng cho bé là gì? Tìm hiểu chi tiết

Cách sử dụng máy nội soi tai mũi họng HD 710 chi tiết

Những lý do nên chọn máy sinh hóa tự động cho phòng khám

Chỉ số PLT trong máu cao: Nguyên nhân và biện pháp điều trị





Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026

thumbnail

Tìm hiểu chức năng của máy điện tim 3 cần

 Máy đo điện tim 3 cần là thiết bị y tế quan trọng, được sử dụng phổ biến tại phòng khám, bệnh viện và cơ sở y tế tuyến cơ sở. Với khả năng ghi nhận hoạt động điện của tim một cách nhanh chóng và chính xác, máy điện tim 3 cần giúp bác sĩ sớm phát hiện các rối loạn tim mạch, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tình trạng sức khỏe tim.


Máy đo điện tim 3 cần là gì?

Máy đo điện tim 3 cần (ECG 3 kênh) là thiết bị ghi lại tín hiệu điện tim thông qua các điện cực gắn trên cơ thể người bệnh. Máy hiển thị và in ra 3 kênh tín hiệu điện tim cùng lúc, phản ánh hoạt động co bóp và dẫn truyền điện của tim.

So với máy điện tim 1 cần, dòng 3 cần cho hình ảnh rõ ràng hơn; trong khi đó, máy 6 hoặc 12 cần thường dùng cho chẩn đoán chuyên sâu. Vì vậy, máy điện tim 3 cần được xem là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả, chi phí và tính tiện dụng.

Ưu điểm của máy đo điện tim 3 cần

Nhờ những đặc điểm riêng nổi bật mà máy theo dõi điện tim 3 cần được nhiều phòng khám yêu thích đó là:

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng: Phù hợp với phòng khám tư nhân, trạm y tế, xe cấp cứu.
  • Kết quả đo nhanh, chính xác: Giúp bác sĩ đánh giá nhịp tim, rối loạn dẫn truyền, thiếu máu cơ tim.
  • Chi phí hợp lý: Thấp hơn so với máy điện tim nhiều cần, phù hợp đầu tư ban đầu.
  • In kết quả trực tiếp: Hỗ trợ lưu trữ hồ sơ bệnh án và theo dõi lâu dài.
  • Độ bền cao, vận hành ổn định: Phù hợp sử dụng thường xuyên.

Khi nào nên sử dụng máy đo điện tim 3 cần?

Máy đo điện tim 3 cần thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ
  • Theo dõi bệnh nhân tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim
  • Đánh giá đau ngực, hồi hộp, khó thở
  • Sàng lọc ban đầu các bệnh lý tim mạch

Tiêu chí chọn mua máy đo điện tim 3 cần chất lượng


Khi lựa chọn máy đo điện tim 3 cần, cần lưu ý:

  • Nguồn gốc, thương hiệu uy tín
  • Độ chính xác và độ ổn định của tín hiệu
  • Màn hình hiển thị rõ nét, dễ đọc
  • Dễ bảo trì, linh kiện thay thế sẵn có
  • Có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ

Máy đo điện tim 3 cần là thiết bị không thể thiếu trong chẩn đoán tim mạch cơ bản. Với ưu điểm gọn nhẹ, chi phí hợp lý và hiệu quả cao, đây là lựa chọn tối ưu cho nhiều cơ sở y tế hiện nay. Đầu tư đúng máy điện tim chất lượng sẽ giúp nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe tim mạch cho người dân.

Đọc thêm:

Bảng giá máy điện tim đầy đủ, mới nhất 2024

Cấu tạo máy điện tim hoàn chỉnh, đầy đủ nhất

Những rủi ro khi mua máy xét nghiệm huyết học cũ, giá rẻ




Thứ Ba, 16 tháng 12, 2025

thumbnail

Cần lưu ý gì khi lựa máy xét nghiệm miễn dịch cho phòng khám?

Theo sự phát triển vượt bậc của xã hội thì lĩnh vực y học ngày càng đạt được những thành tựu tốt hơn nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị. Một trong những công cụ hỗ trợ vô cùng hữu ích cho các bác sĩ trong công tác khám chữa bệnh. Vậy khi lựa chọn dòng máy này cần lưu ý gì? Hãy cùng chúng tôi tham khảo qua bài viết sau đây!

Tìm hiểu về máy xét nghiệm miễn dịch



Máy phân tích miễn dịch được coi là một trong những máy quan trọng bậc nhất, đặc biệt là sự phát hiện sớm và theo dõi những bệnh lý hiệu quả. Dòng máy này chuyên được dùng nhằm phân tích những thành phần có liên quan tới hệ thống miễn dịch trong cơ thể. Ví dụ như: kháng nguyên, kháng thể, hormone, dấu ấn ung thư,...

Máy xét nghiệm miễn dịch thực ra hoạt động trên nguyên lý phản ứng kháng nguyên- kháng thể, đây chính là cơ chế hoàn toàn tự nhiên của hệ miễn dịch nhằm xác định, trung hòa những yếu tố gây hại cho cơ thể.

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy miễn dịch với các yếu tố kỹ thuật khác nhau như:

- Miễn dịch phóng xạ

- Miễn dịch huỳnh quang

- Miễn dịch phóng xạ (RIA)

- Miễn dịch hấp thụ liên kết enzyme (ELISA/EIA)

- Miễn dịch hóa phát quang (CLIA)

- Miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA)

Máy miễn dịch có vai trò gì trong y tế?

Phát hiện sớm bệnh

Máy giúp bác sĩ phân tích những tác nhân gây bệnh như: HIV, virus, viêm gan A, B,C...hay những dấu ấn ung thư như: AFP, CEA, PSA,..., các hormone như; TSH, FT3, FT4,...và những căn bệnh nội tiết, rối loạn tự miễn, dị ứng,...

giúp bác sĩ chẩn đoán những căn bệnh ung thư, nội tiết, tim mạch, miễn dịch,...

Theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị



Các xét nghiệm miễn dịch cho phép định lượng nhiều chỉ số sinh học quan trọng, từ đó đánh giá mức độ đáp ứng với phác đồ điều trị, theo dõi diễn tiến bệnh và phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Chẳng hạn như theo dõi dấu ấn ung thư sau điều trị, đánh giá hiệu quả thuốc nội tiết hay kiểm soát đáp ứng điều trị lâu dài.

Bên cạnh đó, máy xét nghiệm miễn dịch còn giúp giám sát các chỉ số miễn dịch sau khi sử dụng kháng sinh, hormone, vắc-xin hoặc các thuốc ức chế miễn dịch, góp phần đảm bảo hiệu quả và an toàn trong điều trị.

Phát hiện và đánh giá rối loạn hệ miễn dịch

Thông qua việc đo lường hoạt động của hệ miễn dịch, xét nghiệm miễn dịch hỗ trợ phát hiện các bất thường như phản ứng quá mẫn, bệnh tự miễn hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch. Máy có khả năng xác định số lượng và chức năng của các tế bào miễn dịch (T, B, NK), cũng như định lượng các loại kháng thể đặc hiệu và tự miễn, giúp bác sĩ có cơ sở chẩn đoán chính xác hơn.

Tối ưu thời gian, nâng cao độ chính xác nhờ tự động hóa

Việc ứng dụng máy xét nghiệm miễn dịch tự động giúp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, rút ngắn thời gian trả kết quả và tiết kiệm nhân lực. Đây là giải pháp đặc biệt phù hợp với các bệnh viện và phòng khám có khối lượng xét nghiệm lớn.

Nhiều dòng máy hiện nay còn tích hợp đồng thời chức năng sinh hóa và miễn dịch, đáp ứng đa dạng nhu cầu xét nghiệm, từ đó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

Ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng

Máy xét nghiệm miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ tầm soát, chẩn đoán, theo dõi, tiên lượng bệnh cho đến nghiên cứu khoa học, trở thành thiết bị không thể thiếu trong y học hiện đại.

Nguyên lý hoạt động của máy xét nghiệm miễn dịch



Cơ chế cốt lõi của máy xét nghiệm miễn dịch dựa trên phản ứng đặc hiệu giữa kháng nguyên và kháng thể, kết hợp với các phương pháp đánh dấu sinh học để phát hiện và định lượng chất cần đo. Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay): sử dụng enzyme tạo phản ứng màu nhằm định lượng chất phân tích.

CLIA (Chemiluminescent Immunoassay): dựa trên phản ứng phát quang, cho độ nhạy và độ chính xác cao.

FIA (Fluorescence Immunoassay): ứng dụng chất phát huỳnh quang để phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể trong mẫu bệnh phẩm.

Nhờ các phương pháp này, máy xét nghiệm miễn dịch có thể xác định chính xác nồng độ của nhiều chỉ số y sinh học, hỗ trợ chẩn đoán nhanh chóng và đáng tin cậy.

Ứng dụng của máy xét nghiệm miễn dịch trong y học

Thiết bị xét nghiệm miễn dịch được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm: viêm gan B, viêm gan C, HIV, sốt xuất huyết…
  • Định lượng hormone: phục vụ chẩn đoán rối loạn nội tiết, theo dõi thai kỳ, hỗ trợ điều trị hiếm muộn.
  • Tầm soát ung thư: thông qua các dấu ấn khối u như AFP, PSA, CA125, CA19-9…
  • The dõi các bệnh lý mạn tính: tim mạch, tuyến giáp, đái tháo đường nhờ các chỉ điểm sinh học đặc hiệu.
  • Đánh giá miễn dịch: trong ghép tạng, dị ứng và các bệnh tự miễn.

Nhờ tính ứng dụng đa dạng, độ chính xác cao và thời gian trả kết quả nhanh, máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch đã trở thành thiết bị thiết yếu trong phòng xét nghiệm hiện đại.

Các dòng máy xét nghiệm miễn dịch phổ biến hiện nay

Dựa trên công nghệ và quy mô sử dụng, máy xét nghiệm miễn dịch được phân thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi loại có ưu điểm riêng về công suất, danh mục xét nghiệm và chi phí đầu tư:

  • Máy ELISA bán tự động: phù hợp với phòng khám nhỏ, chi phí đầu tư thấp nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác.
  • Máy miễn dịch tự động phát quang (CLIA): thích hợp cho bệnh viện lớn và phòng xét nghiệm trung tâm, xử lý mẫu liên tục với độ tin cậy cao.
  • Máy miễn dịch huỳnh quang (FIA): thiết kế nhỏ gọn, dễ vận hành, phù hợp với cơ sở y tế tuyến huyện hoặc phòng khám đa khoa.

Những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn máy xét nghiệm miễn dịch

Khi đầu tư thiết bị, các đơn vị y tế nên xem xét kỹ các yếu tố sau:

  • Mức độ tự động hóa: lựa chọn máy bán tự động hay tự động tùy theo quy mô hoạt động.
  • Danh mục xét nghiệm: đảm bảo phù hợp với chuyên khoa và nhu cầu thực tế.
  • Công suất và tốc độ xử lý mẫu: ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
  • Chi phí vận hành: bao gồm hóa chất, bảo trì và tuổi thọ thiết bị.

Máy xét nghiệm miễn dịch giữ vai trò then chốt trong hoạt động chẩn đoán y khoa hiện đại. Không chỉ giúp phát hiện bệnh sớm, thiết bị này còn hỗ trợ theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị một cách chính xác, kịp thời. Việc lựa chọn máy phù hợp với nhu cầu, quy mô và ngân sách sẽ góp phần tối ưu hiệu quả vận hành và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.

Đọc thêm:

Máy miễn dịch tự động tốt, nên dùng 2025

Cấu tạo và nguyên lý máy xét nghiệm Cobas 6000 chi tiết

Vai trò của hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán ung thư



Thứ Ba, 9 tháng 12, 2025

thumbnail

Tìm hiểu dinh dưỡng cho người bệnh ung thư vú

Người mắc bệnh ung thư vú nên ăn uống kiêng khem hay không? Cần bổ sung dinh dưỡng thế nào cho đúng cách? Bài viết sau đây sẽ chia sẻ tới bạn chi tiết về chế độ ăn uống cho người bệnh, cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây nhé!

Tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với người bệnh ung thư


Những phương pháp điều trị bệnh ung thư hiện nay và chính căn bệnh này có thể sẽ ảnh hưởng tới vị giác, khứu giác, cảm giác thèm ăn của người bệnh. Chính điều này sẽ làm bệnh nhân bị suy dinh dưỡng, thiếu hụt chất hay suy kiệt sức.

Khi đó cơ thể mệt mỏi, suy nhược, không còn sức chống lại bệnh hay đáp ứng quá trình điều trị. Ảnh hưởng từ chế độ dinh dưỡng làm giảm chất lượng sống của người bệnh hay thậm chí sẽ đe dọa tới tính mạng. Tình trạng suy dinh dưỡng sẽ làm sức khỏe tồi tệ hơn nếu như bệnh lan rộng hoặc phát triển.

Nếu như người bệnh được bổ sung một chế độ dinh dưỡng thích hợp thì sẽ mau chóng hồi phục, giảm thời gian điều trị và tăng thời gian sống. Do đó có thể nói dinh dưỡng vô cùng quan trọng với bệnh nhân ung thư.

Người ung thư vú nên ăn gì?

Nhiều người bệnh thắc mắc nên ăn gì? Theo lời khuyên từ các bác sĩ khi điều trị bằng nhiều biện pháp khác nhau nên bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ tất cả các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng. Nhằm cung cấp đầy đủ cho cơ thể thì người bệnh cần phải ăn uống nhiều hơn và đa dạng đủ các loại thực phẩm.

Tuy vậy ở trong suốt quá trình điều trị người bệnh cũng cần điều chỉnh tâm lý, tránh lo lắng, buồn rầu để cơ thể trong trạng thái tốt nhất có thể giúp cho quá trình chữa bệnh hiệu quả.

Vậy người bệnh ung thư vú ăn gì tốt? Đó chính là những thực phẩm giàu calo, protein, vitamin và khoáng chất,....


Dưới đây là một vài cách bổ sung dinh dưỡng thích hợp với từng triệu chứng ở người bệnh:

Chán ăn:

Với những người chán ăn thì nên bổ sung các dòng sau:

- Tăng cường các loại thực phẩm giàu đạm, calo như: gà, cá, thịt bò, thịt lợn, trứng, sữa chua,...

Ưu tiên những thực phẩm giàu protein trong bữa ăn khi bạn có cảm giác thèm ăn nhất.

- Uống sữa, nước ép hay các dòng súp nếu như bạn không muốn ăn thức ăn đặc.

- Chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày

- Vận động để có cảm giác ăn ngon miệng.

Buồn nôn

Để giảm cảm giác buồn nôn, bạn nên chọn những món ăn khiến mình thấy dễ chịu, tránh ép bản thân ăn các loại thực phẩm gây khó chịu. Ưu tiên các món nhạt, mềm, dễ tiêu thay vì bữa ăn quá nhiều dầu mỡ. Những thức ăn khô như bánh mì, bánh quy giòn cũng rất hữu ích, đặc biệt là khi buồn nôn vào buổi sáng — bạn có thể ăn một ít ngay khi còn nằm trên giường.

Uống nước ấm (không quá nóng hay quá lạnh) giúp bụng dễ chịu hơn. Nếu miệng có vị khó chịu, có thể ngậm kẹo vị chanh hoặc tiêu. Hạn chế các món có mùi nồng vì dễ làm tăng cảm giác buồn nôn. Hãy chia nhỏ khẩu phần thành 5–6 bữa/ngày để tránh đầy bụng, đồng thời hạn chế uống nhiều nước trong lúc ăn. Đừng bỏ bữa vì để bụng đói có thể khiến buồn nôn nặng hơn. Nên súc miệng trước và sau khi ăn để giảm khó chịu. Nếu tình trạng kéo dài và ảnh hưởng đến việc ăn uống, hãy trao đổi với bác sĩ về thuốc chống buồn nôn.

Nôn mửa

Khi bị nôn, bạn nên ngưng ăn uống cho đến khi dạ dày ổn định trở lại. Sau đó, có thể uống từng ngụm nhỏ nước ấm. Nếu uống nước không bị nôn nữa, hãy thử thêm súp loãng hoặc sữa. Chia bữa ăn nhỏ 5–6 lần/ngày thay vì 3 bữa lớn cũng giúp hạn chế nôn. Sau khi nôn, hãy ngồi thẳng và hơi cúi người về phía trước. Ngoài ra, bạn nên hỏi bác sĩ về các loại thuốc hỗ trợ chống nôn.

Khô miệng



Một số cách giúp giảm khô miệng bao gồm ăn thức ăn mềm, dễ nuốt và làm ẩm món ăn bằng nước sốt, nước thịt. Bạn có thể nhai kẹo cao su hoặc ngậm kẹo cứng, đá viên để kích thích tiết nước bọt. Uống nước đều trong ngày nhưng tránh rượu bia. Không nên ăn đồ cay, chua, mặn hay giòn vì dễ gây đau miệng. Giữ môi ẩm bằng son dưỡng và súc miệng mỗi 1–2 giờ bằng dung dịch không chứa cồn. Tránh hút thuốc và nên hỏi bác sĩ hoặc nha sĩ về sản phẩm nước bọt nhân tạo nếu cần.

Loét miệng

Khi bị lở miệng, hãy ưu tiên các món mềm, dễ nhai như thức ăn nấu nhừ, cắt nhỏ hoặc xay mịn. Ngậm đá bào có thể giúp giảm đau rát. Bạn nên dùng thức ăn nguội hoặc ở nhiệt độ phòng và uống bằng ống hút để tránh chất lỏng chạm trực tiếp vào vết loét. Súc miệng nước muối ấm 3–4 lần/ngày và tránh các loại nước súc miệng có cồn. Không nên ăn đồ chua, cay, mặn, giòn, uống rượu hoặc hút thuốc. Trước khi bắt đầu điều trị ung thư vùng đầu cổ, hãy khám nha sĩ trước 2 tuần.

Thay đổi vị giác

Nếu vị giác thay đổi, bạn nên ưu tiên thịt trắng (gà, cá), trứng, phô mai thay vì thịt đỏ. Thêm gia vị hoặc nước sốt để món ăn hấp dẫn hơn. Một số người thấy vị chua dễ chịu, có thể thử đồ ăn/đồ uống chua nhẹ. Nếu miệng có vị kim loại hoặc đắng, hãy dùng chanh, kẹo cao su hoặc bạc hà. Dùng muỗng và ly nhựa thay vì kim loại cũng giúp giảm mùi vị kim loại. Nên ăn món bạn thích khi không buồn nôn và thử món mới vào thời điểm khỏe nhất trong ngày. Hãy nhai kỹ hơn và chăm sóc răng miệng mỗi ngày.

Đau họng – khó nuốt

Khi bị đau họng hoặc khó nuốt, hãy chọn thực phẩm mềm, dễ nuốt như cháo, sữa, trứng, yến mạch. Ưu tiên các món giàu năng lượng và protein để đảm bảo dinh dưỡng. Làm ẩm thực phẩm bằng nước sốt, nước thịt hoặc sữa chua giúp nuốt dễ hơn. Bạn có thể xay nhuyễn hoặc cắt nhỏ thức ăn. Uống bằng ống hút và chia nhỏ bữa ăn. Khi ăn, giữ tư thế ngồi thẳng và hơi cúi đầu về phía trước, sau ăn nên ngồi thẳng ít nhất 30 phút. Tránh đồ cay, chua, nóng, giòn hoặc đồ uống có cồn, thuốc lá. Nếu ăn uống trở nên quá khó khăn, hãy nói chuyện với bác sĩ về việc hỗ trợ ăn qua ống.

Không dung nạp lactose

Người không dung nạp lactose nên chọn sữa và các sản phẩm sữa không lactose hoặc ít lactose. Có thể thay bằng sữa đậu nành, sữa gạo hoặc các loại sản phẩm từ thực vật. Bổ sung thực phẩm giàu canxi như rau xanh, bông cải. Có thể uống viên lactase khi dùng sữa để hỗ trợ tiêu hóa. Hãy chuẩn bị các món ít lactose hoặc không lactose để tránh khó chịu.

Tăng cân

Để kiểm soát cân nặng trong quá trình điều trị, hãy tăng cường rau quả, thực phẩm giàu chất xơ như ngũ cốc nguyên hạt. Chọn thịt nạc và sản phẩm sữa ít béo. Hạn chế chất béo và nên dùng phương pháp nấu ít dầu như hấp, luộc, nướng. Giảm muối và chỉ ăn khi cảm thấy đói. Ưu tiên khẩu phần nhỏ và tập thể dục hằng ngày. Nếu có ý định giảm cân, hãy trao đổi với bác sĩ trước.


Không thể ăn uống bằng miệng

Khi người bệnh không thể ăn hoặc tiêu hóa thức ăn bình thường, bác sĩ có thể chỉ định hỗ trợ dinh dưỡng bằng nhiều hình thức:

  • Dinh dưỡng qua đường uống: Dùng các loại thức uống dinh dưỡng bổ sung đầy đủ chất.
  • Dinh dưỡng qua đường ruột: Dinh dưỡng ở dạng lỏng được đưa vào dạ dày hoặc ruột non qua ống thông (qua mũi hoặc qua lỗ mở ở bụng).
  • Dinh dưỡng tĩnh mạch: Dinh dưỡng được đưa trực tiếp vào máu khi không thể ăn qua đường miệng hoặc ruột. Người bệnh sẽ được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm dấu hiệu nhiễm trùng hoặc chảy máu tại vị trí đặt ống thông.
Đọc thêm:










Thứ Năm, 20 tháng 11, 2025

thumbnail

Máy phân tích điện giải có tác dụng gì? Vì sao phòng khám nào cũng cần?

Trong hầu hết các phòng khám và bệnh viện hiện nay, máy phân tích điện giải được xem là một thiết bị “cốt lõi” trong danh mục xét nghiệm sinh hóa – huyết học cơ bản. Dù kích thước không lớn, nhưng vai trò của máy lại vô cùng quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe và hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý cấp – mạn tính.


Máy phân tích điện giải là gì?

Máy phân tích điện giải (Electrolyte Analyzer) là thiết bị dùng để đo nồng độ các ion quan trọng trong huyết thanh, huyết tương, toàn bộ máu hoặc dịch sinh học.

Các ion thường được đo gồm:

  • Natri (Na⁺)
  • Kali (K⁺)
  • Clorua (Cl⁻)
  • Calci ion hóa (Ca²⁺)
  • Bicarbonate (HCO₃⁻) / pH (tùy model)

Những chỉ số này phản ánh trực tiếp trạng thái cân bằng dịch – điện giải của cơ thể.

Máy phân tích điện giải có tác dụng gì?


Đánh giá cân bằng điện giải và tình trạng mất nước

Cơ thể mất nước, tiêu chảy, nôn ói, đổ mồ hôi nhiều, hoặc truyền dịch quá mức đều làm thay đổi nồng độ điện giải. Máy giúp phát hiện nhanh để bác sĩ đưa ra hướng xử trí kịp thời.

Theo dõi các bệnh lý về thận

Thận đóng vai trò điều hòa điện giải.

Các rối loạn như suy thận cấp/mạn, viêm thận, hoặc tổn thương thận do thuốc đều gây thay đổi Na⁺, K⁺.

Đặc biệt: Kali tăng quá cao có thể gây loạn nhịp và ngừng tim, vì vậy xét nghiệm điện giải trở thành “chỉ định định kỳ” cho bệnh nhân thận.

Hỗ trợ chẩn đoán rối loạn toan – kiềm

Một số model phân tích được HCO₃⁻ hoặc pH máu, giúp đánh giá:

  • Toan chuyển hóa
  • Kiềm chuyển hóa
  • Toan hô hấp / Kiềm hô hấp
  • Đây là yếu tố quan trọng trong cấp cứu, hồi sức.

Theo dõi bệnh nhân hồi sức – cấp cứu

Trong các trường hợp:

  • Sốc
  • Suy tim
  • Ngộ độc
  • Suy đa cơ quan
  • Điều trị bằng thuốc lợi tiểu mạnh

Bệnh nhân có thể biến động điện giải rất nhanh, do đó máy phân tích điện giải giúp cập nhật kịp thời tình trạng của người bệnh.

Hỗ trợ điều chỉnh thuốc và truyền dịch

Bác sĩ dựa vào kết quả điện giải để:

  • Điều chỉnh liều insulin (vì insulin ảnh hưởng K⁺)
  • Điều chỉnh truyền dịch NaCl, KCl
  • Kiểm soát bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu, corticoid
  • Ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm trong điều trị


Phát hiện rối loạn nhịp tim do thay đổi điện giải

Các ion như K⁺ và Ca²⁺ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cơ tim.

Máy phân tích điện giải giúp phát hiện sớm tình trạng:

  • Kali quá thấp → yếu cơ, loạn nhịp
  • Kali quá cao → tăng nguy cơ ngừng tim
  • Canxi rối loạn → co giật, tê bì, rối loạn cơ

Lợi ích đối với phòng khám – bệnh viện

Cho kết quả nhanh (1–2 phút)

Điều này đặc biệt quan trọng trong cấp cứu, truyền dịch, chạy thận hoặc theo dõi bệnh nhân nguy kịch.

Chi phí vận hành thấp

Dung dịch chuẩn và điện cực bền, chi phí xét nghiệm điện giải thấp hơn nhiều so với các xét nghiệm sinh hóa khác.

Dễ vận hành

Nhân viên y tế chỉ cần vài phút là có thể thao tác thành thạo, phù hợp cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện.

Đáp ứng yêu cầu theo quy định chuyên môn

Hầu hết các cơ sở khám chữa bệnh đều cần có thiết bị xét nghiệm điện giải để hoàn thiện danh mục xét nghiệm cơ bản.

Kết luận

Máy phân tích điện giải là thiết bị quan trọng giúp đánh giá nhanh trạng thái điện giải – thăng bằng nước, theo dõi chức năng thận, phát hiện rối loạn toan–kiềm và hỗ trợ điều trị trong nhiều tình huống cấp cứu.

Mọi phòng khám hoặc bệnh viện đều nên trang bị để đảm bảo chất lượng chẩn đoán và an toàn cho người bệnh.

Xem thêm:

Cùng chuyên gia đánh giá máy miễn dịch Cobas e411







Thứ Ba, 18 tháng 11, 2025

thumbnail

Có nên sử dụng máy điện tim 3 cần contec không?

 Máy đo điện tim (ECG) là thiết bị không thể thiếu trong các cơ sở khám chữa bệnh từ phòng khám tư nhân đến bệnh viện quy mô lớn. Trong đó, máy đo điện tim 3 cần Contec được nhiều phòng khám lựa chọn nhờ giá thành hợp lý, thao tác đơn giản và độ ổn định cao. Vậy thiết bị này có thật sự tốt không và có phù hợp với nhu cầu sử dụng thường ngày? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn đầy đủ nhất.


Máy đo điện tim 3 cần Contec là gì?

Máy điện tim 3 cần (3 kênh) của hãng Contec là dòng máy ECG xuất ra 3 tín hiệu điện tim cùng lúc, giúp bác sĩ quan sát được nhiều chuyển đạo hơn trên một bản in.

Dòng máy này phù hợp cho:

  • Phòng khám đa khoa
  • Phòng khám nội – tim mạch
  • Cơ sở y tế tư nhân
  • Xe cấp cứu hoặc khám lưu động

Contec là thương hiệu thiết bị y tế nổi tiếng của Trung Quốc, hiện phân phối tại hơn 130 quốc gia và được đánh giá cao ở phân khúc ECG phổ thông – giá tốt.

Sử dụng máy đo điện tim 3 cần Contec có tốt không?


Ưu điểm

Độ chính xác ổn định

Máy sử dụng hệ thống lọc nhiễu kỹ thuật số, lọc trôi đường nền, lọc nhiễu cơ, giúp đường ghi ECG rõ nét và dễ đọc.

Đối với đa số nhu cầu khám tim mạch cơ bản, chất lượng tín hiệu của Contec được đánh giá đủ dùng và tương đối tin cậy.

In ấn rõ nét – khởi động nhanh

  • Máy in nhiệt tích hợp cho tốc độ in nhanh, không cần dùng mực.
  • Thời gian khởi động chỉ vài giây, rất thuận tiện trong môi trường phòng khám đông bệnh nhân.

Thao tác đơn giản – dễ dùng cho mọi đối tượng

  • Giao diện nút bấm trực quan, hướng dẫn rõ ràng.
  • Nhân viên y tế dễ dàng sử dụng sau vài phút làm quen, không yêu cầu kỹ thuật cao.

Giá thành cạnh tranh

So với các thương hiệu châu Âu, Japan hay Mỹ, giá máy Contec mềm hơn từ 30–50%, rất phù hợp cho phòng khám tối ưu chi phí ban đầu nhưng vẫn cần thiết bị đo ECG chất lượng.

Thiết kế nhỏ gọn – thuận tiện di chuyển

Máy 3 cần thường có kích thước gọn, dễ đặt trên xe đẩy, bàn khám, thuận tiện khi đo tại giường hoặc khi khám lưu động.



Nhược điểm

Dù có nhiều ưu điểm, máy điện tim Contec cũng tồn tại một số hạn chế:

Chưa mạnh về khả năng phân tích tự động

Các thuật toán phân tích ECG của Contec không mạnh bằng những hãng cao cấp hơn như GE, Nihon Kohden, Schiller… Vì vậy, kết quả phân tích chỉ mang tính tham khảo, bác sĩ vẫn cần kinh nghiệm đọc ECG thủ công.

Tuổi thọ phụ kiện vừa phải

Một số phụ kiện như điện cực, dây lead có chất lượng ở mức trung bình, cần thay định kỳ để đảm bảo tín hiệu tốt.

Không quá nổi bật về độ bền

Dù đủ bền cho sử dụng phòng khám, nhưng nếu vận hành với tần suất quá cao mỗi ngày, máy có thể kém ổn định hơn các dòng cao cấp.

Máy điện tim Contec phù hợp với những ai?

• Phòng khám đa khoa: Rất phù hợp

Vì nhu cầu khám tim mạch chủ yếu ở mức cơ bản.

• Phòng khám mới mở: Lựa chọn tối ưu chi phí

Dễ đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo chức năng phát hiện rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim,…

• Bác sĩ khám tại nhà, cơ sở lưu động

Do máy nhỏ – nhẹ – dễ mang theo.

• Cơ sở chuyên sâu tim mạch: Chỉ phù hợp làm máy phụ

Nếu phòng khám chuyên sâu, nên dùng máy ECG cao cấp để đảm bảo thuật toán phân tích mạnh hơn.

Kết luận

Sử dụng máy đo điện tim 3 cần Contec hoàn toàn tốt trong phạm vi khám bệnh thông thường. Thiết bị đáp ứng đầy đủ nhu cầu ghi ECG cơ bản, cho chất lượng tín hiệu ổn định và đặc biệt có giá thành rất cạnh tranh – lý tưởng cho phần lớn phòng khám tại Việt Nam.

Đọc thêm:


About